Bạn đang gặp lỗi phân giải DNS khiến hệ thống không thể chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ IP? Tôi là Võ Đỗ Khuê Co-founder của ZoneCloud sẽ hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, thiết lập Reverse Lookup Zone, tạo bản ghi PTR và cấu hình DNS chính xác trên Windows Server. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ kiểm tra được cả phân giải xuôi (tên miền → IP) và phân giải ngược (IP → tên miền) thành công, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tối ưu.
Bước 1: Giới thiệu và Nhận diện vấn đề ban đầu về phân giải DNS

Trước khi tiến hành cấu hình, bạn cần hiểu mục đích của DNS và xác định vấn đề đang gặp phải.
Mục đích của DNS: Là hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại.
Kiểm tra trạng thái phân giải DNS ban đầu bằng lệnh nslookup:
1.1. Phân giải tên miền sang IP (chiều xuôi)
- Lệnh: nslookup <tên_miền_server> (ví dụ: nslookup amc100.com).
- Kết quả: Server sẽ trả về địa chỉ IP tương ứng (ví dụ: 192.168.100.2). Điều này cho thấy phân giải chiều xuôi đang hoạt động.
1.2. Phân giải IP sang tên miền (chiều ngược)
- Lệnh: nslookup <địa_chỉ_IP_server> (ví dụ: nslookup 192.168.100.2).
- Kết quả: Bạn sẽ nhận được thông báo lỗi như “DNS request timed out” và “server doesn’t understand”. Điều này xác nhận rằng phân giải chiều ngược HIỆN TẠI KHÔNG hoạt động.
- Mục tiêu cấu hình: Thiết lập DNS để hỗ trợ phân giải chiều ngược thành công.
Bước 2: Truy cập Công cụ quản lý DNS (DNS Management Console)

Để bắt đầu cấu hình, bạn cần truy cập vào giao diện quản lý DNS.
- 2.1. Đăng nhập vào Domain Controller (DC).
- 2.2. Mở Server Manager và truy cập DNS.
- 2.3. Mở cửa sổ quản trị DNS (DNS Manager):
- Click chuột phải vào tên máy chủ DNS của bạn (ví dụ: DC1 với IP 192.168.100.2) ở cột bên trái.
- Chọn “DNS Management”.
Bước 3: Tìm hiểu các Zone trong DNS (Để nắm rõ khái niệm)

Hiểu rõ về các loại Zone sẽ giúp bạn cấu hình chính xác.
3.1. Forward Lookup Zones (Zone phân giải chiều xuôi)
- Chức năng: Chứa các bản ghi để phân giải tên miền thành địa chỉ IP.
- Ví dụ: Zone amc100.com sẽ chứa bản ghi Host (A) với địa chỉ 192.168.100.2.
- Lưu ý: Zone này thường được tạo tự động khi bạn cài đặt Domain Controller.
3.2. Reverse Lookup Zones (Zone phân giải chiều ngược)
- Chức năng: Chứa các bản ghi để phân giải địa chỉ IP thành tên miền.
- Tình trạng ban đầu: Thường không có cấu hình hoặc chưa hoàn chỉnh, đây là nguyên nhân gây ra lỗi phân giải chiều ngược mà bạn đã kiểm tra ở Bước 1.
- Mục tiêu của hướng dẫn này: Tạo và cấu hình Zone này.
Bước 4: Các bước Cấu hình Reverse Lookup Zone

Đây là phần cốt lõi để khắc phục vấn đề phân giải chiều ngược.
4.1. Tạo New Zone (Zone mới)
- Trong cửa sổ DNS Manager, click chuột phải vào “Reverse Lookup Zones” ở cột bên trái.
- Chọn “New Zone…”.
- Nhấn “Next” để tiếp tục.
- Chọn loại Zone là “Primary Zone” (Zone chính).
- Nhấn “Next”.
- Chọn tùy chọn thứ hai: “To all DNS servers running on domain controllers in this domain: amc100.com” (Đây là tùy chọn phân giải tên miền cho IPv4).
- Nhấn “Next”.
4.2. Nhập Net ID (Network ID)
Giải thích về Net ID và Host ID:
- IP (Internet Protocol): Là toàn bộ địa chỉ IP (ví dụ: 192.168.100.2).
- Net ID (Network ID): Là phần phía trước của địa chỉ IP, tương ứng với subnet mask (ví dụ: 192.168.100.x). Các máy tính có cùng Net ID mặc định có thể giao tiếp với nhau.
- Host ID: Là phần địa chỉ còn lại (ví dụ: .2), dùng để định danh cho từng máy chủ hoặc host cụ thể trong mạng.
- Nhập Net ID: Gõ ba Octet đầu tiên của địa chỉ IP mạng của bạn (ví dụ: 192.168.100).
- Lưu ý quan trọng: Net ID có thể khác tùy thuộc vào cấu hình mạng và subnetting thực tế của bạn. Hãy đảm bảo bạn nhập đúng Net ID dựa trên địa chỉ IP của máy chủ DNS hiện tại của bạn.
- Nhấn “Next”.
4.3. Cấu hình Dynamic Updates (Cập nhật động)
- Chọn tùy chọn thứ hai: “Allow both nonsecure and secure dynamic updates” (Cho phép cả cập nhật động an toàn và không an toàn).
- Nhấn “Next”.
- Kiểm tra lại tóm tắt cấu hình. Bạn có thể thấy địa chỉ IP bị đảo ngược thứ tự một chút (ví dụ: 100.168.192.in-addr.arpa), nhưng Net ID vẫn chính xác.
- Nhấn “Finish”
4.4. Xác nhận Zone đã tạo
Sau khi hoàn tất, trong mục Reverse Lookup Zones sẽ xuất hiện một zone mới được tạo (ví dụ: 100.168.192.in-addr.arpa).
Bước 5: Tạo bản ghi Pointer (PTR) trong Reverse Lookup Zone
Sau khi có Reverse Lookup Zone, bạn cần tạo bản ghi PTR để ánh xạ IP sang tên miền.

5.1. Mở Reverse Lookup Zone vừa tạo
(ví dụ: 100.168.192.in-addr.arpa).
5.2. Tạo bản ghi PTR mới
- Click chuột phải vào khoảng trống ở phía bên phải của cửa sổ quản lý DNS.
- Chọn “New Pointer (PTR)…”.
5.3. Nhập thông tin bản ghi PTR
- Host IP address: Gõ phần Host ID của máy chủ (ví dụ: 2).
- Host name:
- Nhấn nút “Browse…”.
- Điều hướng theo đường dẫn sau: (tên_server_DNS_của_bạn) -> Forward Lookup Zones -> amc100.com -> dc1 (chọn bản ghi Host (A) của Domain Controller của bạn).
- Nhấn “OK”.
- Xác nhận bản ghi: Bạn sẽ thấy hiển thị rằng địa chỉ 192.168.100.2 sẽ được phân giải thành dc1.amc100.com.
- Nhấn “OK” để tạo bản ghi PTR.
Bước 6: Khởi động lại dịch vụ DNS

Để các thay đổi có hiệu lực, bạn cần khởi động lại dịch vụ DNS.
6.1. Click chuột phải vào tên máy chủ DNS
của bạn (ví dụ: DC1.amc100.com) ở cột bên trái của DNS Manager.
6.2. Chọn “All Tasks” -> “Restart”
Lưu ý quan trọng: Đây là khởi động lại dịch vụ DNS, KHÔNG phải khởi động lại toàn bộ máy chủ vật lý.
Bước 7: Kiểm tra và Xác minh cấu hình DNS

Sau khi cấu hình và khởi động lại dịch vụ, hãy kiểm tra để đảm bảo mọi thứ hoạt động như mong đợi.
7.1. Chuyển sang máy Client trong mạng của bạn.
7.2. Kiểm tra phân giải chiều xuôi (tên miền sang IP) sau cấu hình:
- Sử dụng lệnh: nslookup amc100.com.
- Kết quả mong đợi: Lệnh sẽ trả về rõ ràng dc1.amc100.com và địa chỉ IP 192.168.100.2, không còn báo lỗi “request timed out” ở phần đầu như trước khi cấu hình.
7.3. Kiểm tra phân giải chiều ngược (IP sang tên miền) sau cấu hình:
- Sử dụng lệnh: nslookup 192.168.100.2.
- Kết quả mong đợi: Lệnh sẽ trả về dc1.amc100.com và không còn báo lỗi “request timed out” nào.
- Xác nhận: Nếu kết quả đúng như mong đợi, cấu hình DNS của bạn đã thành công.
Bước 8: Các nhiệm vụ kiểm tra/đánh giá hoàn thành
Đây là những điểm bạn cần đảm bảo đã hoàn thành sau khi thực hiện hướng dẫn:
- Bạn đã nâng cấp Domain thành công.
- Bạn đã cấu hình DNS thành công.
- Bạn đã thực hiện lệnh nslookup và kiểm tra thành công cả phân giải tên miền (chiều xuôi) và phân giải IP (chiều ngược).
Nội dung bài viết được tổng hợp từ video hướng dẫn chi tiết. Để hiểu rõ hơn từng thao tác cấu hình, bạn có thể xem video mình đã gắn ở phía dưới để tham khảo và áp dụng nhanh chóng.
Thuê máy chủ vật giá rẻ tại ZoneCloud – Linh hoạt từ 1 đến 36 tháng, chỉ từ 8.550.000đ/3 tháng!
ZoneCloud là đơn vị cung cấp dịch vụ thuê VPS, Cloud VPS, Máy chủ vật lý, Server AMD, Đăng ký tên miền, Colocation và Web Hosting tốc độ cao tại Việt Nam.
Hiện ZoneCloud đang cung cấp dịch vụ thuê máy chủ vật lý đặt tại Data Center chuẩn Tier III – với hạ tầng mạnh mẽ, tài nguyên riêng biệt, kết nối ổn định và bảo mật cao.
Toàn quyền kiểm soát CPU, RAM, SSD, không chia sẻ tài nguyên như VPS – đảm bảo hiệu suất tối đa, vận hành mượt mà cho hệ thống website, app, dịch vụ nội bộ.
Giá chỉ từ 8.550.000đ/3 tháng với gói cơ bản nhất, giảm ngay 10% khi thuê 6 tháng và 15% khi thuê 12 tháng – càng thuê lâu, càng tiết kiệm!
Cấu hình mạnh mẽ từ 1 đến 2 CPU Intel Gold/Platinum, RAM 32–64GB, SSD RAID tốc độ cao, băng thông 200/10 Mbps, 1Gbps port, 1 IPv4, không giới hạn lưu lượng.
Hỗ trợ nâng cấp linh hoạt:
- +16GB RAM: 800.000đ/tháng
- +500GB NVMe SSD: 500.000đ/tháng
- +1 IP tĩnh: 100.000đ/tháng
- +100Mbps băng thông: 1.200.000đ/tháng
Cam kết uptime 99,9%, bảo trì định kỳ, sao lưu thường xuyên, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua live chat, ticket và hotline – giúp hệ thống của bạn luôn an toàn và hoạt động không gián đoạn.
Dưới đây là bảng giá dịch vụ thuê server, máy chủ tại ZoneCloud cùng các addon nhận được mà bạn nên tham khảo:
Ngoài ra, khi sử dụng dịch vụ tại ZoneCloud, bạn sẽ nhận được các quyền lợi và hỗ trợ như sau:
1/ Giao dịch & Kích hoạt dịch vụ:
- Kích hoạt dịch vụ nhanh sau khi thanh toán (ngay lập tức với dịch vụ số, 1–3 ngày với dịch vụ vật lý).
- Thanh toán linh hoạt: Chuyển khoản, cổng online, ví điện tử, COD (nếu áp dụng).
- Hóa đơn VAT được xuất đầy đủ theo yêu cầu.
2/ Bảo hành & Hỗ trợ kỹ thuật:
- Dịch vụ VPS, máy chủ thuê, colocation: Bảo hành & hỗ trợ xuyên suốt trong thời gian sử dụng.
- Thiết bị phần cứng: Bảo hành từ 12–36 tháng tùy hãng; hỗ trợ tận nơi, cho mượn thiết bị tạm trong thời gian sửa chữa.
- Cam kết phản hồi sự cố nhanh chóng: P1 (nghiêm trọng): Phản hồi trong 15 phút, xử lý trong 4 giờ. P2–P4: Từ 1 giờ đến 72 giờ tùy mức độ.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7/365 qua hotline, ticket, email, Facebook.
3/ Cam kết chất lượng dịch vụ (SLA):
- Uptime hàng tháng cam kết 99,9%.
- Bồi thường lên tới 100% giá trị dịch vụ nếu không đạt SLA.
- Trừ cước tự động theo thời gian gián đoạn với các lỗi hạ tầng, kết nối, phần cứng, bảo hành thiết bị.
4/ Bảo mật & quyền riêng tư:
- Mọi thông tin cá nhân, giao dịch được bảo mật tuyệt đối theo quy định pháp luật.
- Không chia sẻ cho bên thứ ba trừ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
- Khách hàng có thể yêu cầu truy vấn hoặc xoá dữ liệu bất kỳ lúc nào.
5/ Hỗ trợ khiếu nại & xử lý vấn đề:
- Tiếp nhận khiếu nại qua hotline, email, văn phòng hoặc ticket.
- Phản hồi trong 24h, giải quyết trong 2–20 ngày tùy mức độ.
- Hỗ trợ minh bạch, rõ ràng, đảm bảo quyền lợi khách hàng đến cùng.
Bạn có thể gửi khiếu nại hoặc yêu cầu hỗ trợ qua các kênh sau:
- Số điện thoại: 07088 44444 – 0889 293 989
- Trụ sở: Số 17, Lô TĐC 02, Khu tái định cư Vinhomes Riverside Hải Phòng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Hải Phòng.
- Văn Phòng Hồ Chí Minh: 69D Nguyễn Hữu Dật, Tây Thạnh, Tân Phú, Hồ Chí Minh
- Email: info@zonecloud.vn
- Biểu mẫu trên website
Thời gian phản hồi: Phản hồi trong 15 phút, xử lý trong 4 giờ với trường hợp nghiêm trọng. Phản hồi và xử lý từ 1 giờ đến 72 giờ với các trường hợp ít nghiêm trọng hơn.