12 cách sửa lỗi Server IP address could not be found nhanh nhất

Bạn đang gặp phải thông báo “Server IP address could not be found” khi cố gắng truy cập một trang web nào đó? Đừng lo lắng, đây là một lỗi khá phổ biến mà nhiều người dùng Internet thường xuyên gặp phải. Lỗi này thường xuất hiện khi trình duyệt của bạn không thể tìm thấy hoặc kết nối đến địa chỉ IP của máy chủ chứa website mà bạn muốn truy cập, nguyên nhân có thể đến từ các vấn đề về DNS, kết nối mạng, hoặc thậm chí là cài đặt trình duyệt của bạn.

Việc không khắc phục kịp thời có thể khiến bạn bỏ lỡ những thông tin quan trọng hoặc gián đoạn công việc. Hiểu được sự khó chịu này, tôi – Võ Đỗ Khuê, đồng sáng lập ZoneCloud với hơn 8 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực lưu trữ Hosting, VPS và Server – đã tổng hợp 12 cách sửa lỗi “Server IP address could not be found” nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Với triết lý làm việc luôn xoay quanh hiệu suất và bảo mật, tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước một cách chi tiết, dễ hiểu để bạn có thể tự mình khắc phục lỗi này một cách an toàn và nhanh nhất.

Mục lục

Tổng quan về lỗi Server IP address could not be found

Lỗi “Server IP address could not be found” xuất hiện khi trình duyệt web của bạn không thể kết nối với máy chủ của một trang web. Điều này có nghĩa là hệ thống của bạn không thể chuyển đổi tên miền (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP số tương ứng của máy chủ hoặc không thể thiết lập kết nối với địa chỉ IP đó. Đây là một sự cố kết nối mạng phổ biến, gây gián đoạn trải nghiệm duyệt web và có thể ảnh hưởng đến công việc hoặc học tập của bạn.

Tổng quan về lỗi Server IP address could not be found
Tổng quan về lỗi Server IP address could not be found

Nguyên nhân gây ra lỗi này rất đa dạng. Vấn đề có thể đến từ các sự cố DNS cục bộ hoặc từ nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Đôi khi, lỗi cũng phát sinh do cài đặt trình duyệt, tường lửa, phần mềm diệt virus hoặc các dịch vụ VPN/Proxy đang hoạt động. Nếu không được xử lý kịp thời, lỗi này sẽ ngăn cản bạn truy cập các website cần thiết.

Bài viết này sẽ tổng hợp 12 cách sửa lỗi “Server IP address could not be found” phổ biến và hiệu quả nhất, kèm theo hướng dẫn chi tiết để bạn có thể áp dụng và chọn giải pháp phù hợp nhất cho tình huống của mình.

Tóm tắt nhanh 12 cách khắc phục lỗi Server IP address could not be found

Phần này dành cho những ai muốn xem nhanh các lựa chọn giải pháp trước khi đi vào chi tiết. Dưới đây là 12 cách sửa lỗi “Server IP address could not be found” phổ biến và hiệu quả:

  • Cách 1: Kiểm tra kết nối Internet và khởi động lại Router/Modem phù hợp khi mạng không ổn định, ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện.
  • Cách 2: Xóa bộ nhớ cache DNS (Flush DNS) phù hợp khi lỗi do DNS cũ/hỏng, ưu điểm là làm mới thông tin phân giải.
  • Cách 3: Thay đổi máy chủ DNS phù hợp khi DNS hiện tại gặp sự cố, ưu điểm là cải thiện tốc độ và độ tin cậy.
  • Cách 4: Xóa bộ nhớ cache và cookie của trình duyệt phù hợp khi lỗi do dữ liệu trình duyệt, ưu điểm là làm sạch trình duyệt.
  • Cách 5: Tắt các tiện ích mở rộng (Extension) của trình duyệt phù hợp khi tiện ích gây xung đột, ưu điểm là xác định nhanh nguyên nhân.
  • Cách 6: Kiểm tra và tắt cài đặt Proxy phù hợp khi proxy cấu hình sai, ưu điểm là loại bỏ yếu tố trung gian.
  • Cách 7: Vô hiệu hóa tạm thời Tường lửa (Firewall) và Phần mềm diệt virus (Antivirus) phù hợp khi phần mềm bảo mật chặn kết nối, ưu điểm là kiểm tra xung đột.
  • Cách 8: Cập nhật Driver mạng phù hợp khi driver cũ/lỗi, ưu điểm là đảm bảo hiệu suất mạng tối ưu.
  • Cách 9: Reset cài đặt mạng (Reset Network Settings) phù hợp khi cấu hình mạng bị lỗi, ưu điểm là khôi phục cài đặt gốc.
  • Cách 10: Kiểm tra File Hosts phù hợp khi file hosts bị chỉnh sửa, ưu điểm là loại bỏ chặn truy cập.
  • Cách 11: Khởi động lại dịch vụ DNS Client phù hợp khi dịch vụ DNS trên Windows gặp trục trặc, ưu điểm là làm mới dịch vụ.
  • Cách 12: Tắt VPN tạm thời phù hợp khi VPN gây cản trở kết nối, ưu điểm là loại bỏ yếu tố VPN.

Trước khi chọn cách, bạn cần xác định đúng tình trạng hoặc nhu cầu

Để tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả khắc phục lỗi “Server IP address could not be found”, bạn cần tự chẩn đoán ban đầu về tình trạng mình đang gặp phải. Hãy tự đặt ra các câu hỏi sau:

  • Lỗi “Server IP address could not be found” xảy ra trên tất cả các trình duyệt (Chrome, Firefox, Safari) hay chỉ một trình duyệt cụ thể?
  • Lỗi xảy ra khi truy cập tất cả các website hay chỉ một hoặc vài website nhất định?
  • Các thiết bị khác trong cùng mạng (điện thoại, máy tính bảng) có truy cập được internet bình thường không?
  • Bạn có đang sử dụng dịch vụ VPN hoặc Proxy không?
  • Bạn có vừa thực hiện bất kỳ thay đổi nào về cài đặt mạng, DNS, hoặc cài đặt phần mềm bảo mật gần đây không?
  • Bạn có sẵn sàng thực hiện các thao tác kỹ thuật sâu hơn hay chỉ muốn các giải pháp đơn giản, nhanh chóng?

Việc xác định rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân và chọn cách sửa lỗi đúng nhóm, từ đó tiết kiệm thời gian và tăng khả năng thành công.

Chuẩn bị chung trước khi áp dụng các cách

Trước khi bắt đầu áp dụng các giải pháp khắc phục lỗi “Server IP address could not be found”, bạn cần có một số chuẩn bị cơ bản để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và an toàn:

  • Quyền quản trị (Administrator): Đảm bảo bạn có quyền quản trị trên máy tính của mình để có thể thực hiện các lệnh trong Command Prompt hoặc thay đổi cài đặt hệ thống.
  • Kết nối internet (nếu có thể): Dù đang gặp lỗi, nhưng nếu có thể truy cập internet từ một thiết bị khác, hãy chuẩn bị sẵn để tải driver hoặc tìm kiếm thông tin bổ sung nếu cần.
  • Ghi lại cài đặt hiện tại: Trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào liên quan đến DNS, proxy hoặc cài đặt mạng, hãy ghi lại các thông số hiện tại để có thể khôi phục nếu cần thiết.
  • Ước lượng thời gian: Các cách đơn giản như kiểm tra kết nối hay khởi động lại router thường chỉ mất vài phút. Các cách phức tạp hơn như cập nhật driver hoặc reset cài đặt mạng có thể tốn nhiều thời gian hơn. Hãy chuẩn bị đủ thời gian để thực hiện từng bước một cách cẩn thận.

Các bước chuẩn bị này sẽ giúp bạn tự tin hơn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình khắc phục lỗi.

Hướng dẫn chi tiết 12 cách sửa lỗi Server IP address could not be found

Cách 1: Kiểm tra kết nối Internet và khởi động lại Router/Modem

Cách này phù hợp với tất cả người dùng, đặc biệt là những người không am hiểu kỹ thuật, khi nghi ngờ lỗi do kết nối mạng không ổn định, Wi-Fi yếu hoặc thiết bị mạng gặp sự cố tạm thời. Đây là cách đơn giản nhất và nên thử đầu tiên để khắc phục lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn chỉ cần quyền truy cập vật lý đến modem và router của mình.

Cách thực hiện thực tế:

1. Kiểm tra các đèn tín hiệu trên modem và router (đèn nguồn, đèn Internet/WAN, đèn Wi-Fi) để đảm bảo chúng hoạt động bình thường và không có đèn báo lỗi.

2. Kiểm tra tất cả các cáp mạng Ethernet (nếu bạn đang sử dụng kết nối có dây) xem có bị lỏng, đứt hoặc hỏng hóc không.

3. Rút phích cắm điện của modem.

4. Rút phích cắm điện của router.

5. Chờ khoảng 30 giây đến 1 phút để các thiết bị xả hết điện.

6. Cắm lại phích cắm điện của modem trước, chờ cho đến khi tất cả các đèn tín hiệu ổn định.

7. Cắm lại phích cắm điện của router, chờ cho đến khi các đèn tín hiệu ổn định.

8. Kiểm tra lại kết nối internet trên máy tính của bạn bằng cách thử truy cập một vài trang web.

Ưu điểm của cách này là rất đơn giản, không yêu cầu kiến thức kỹ thuật và thường khắc phục được nhiều lỗi mạng nhỏ, tạm thời. Hạn chế là nó không giải quyết được các lỗi phức tạp hơn liên quan đến DNS hoặc cấu hình hệ thống. Rủi ro khi thực hiện là không đáng kể. Để tăng hiệu quả, hãy đảm bảo chờ đủ thời gian cho modem và router khởi động lại hoàn toàn trước khi kiểm tra lại. Dấu hiệu thành công là bạn có thể truy cập các trang web bình thường mà không gặp lỗi.

Cách 2: Xóa bộ nhớ cache DNS

Cách này phù hợp khi bạn gặp lỗi “Server IP address could not be found” sau khi truy cập các trang web mới hoặc sau khi đã thay đổi cài đặt DNS. Bộ nhớ cache DNS cũ trên máy tính có thể chứa thông tin phân giải tên miền sai lệch hoặc lỗi thời, gây ra sự cố không tìm thấy địa chỉ IP máy chủ. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính để thực hiện.

Cách thực hiện thực tế:

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `cmd` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter`. Hoặc tìm “cmd” trong Start Menu, nhấp chuột phải và chọn “Run as administrator”.

2. Trong cửa sổ Command Prompt, gõ lệnh `ipconfig /flushdns` và nhấn `Enter`.

3. Bạn sẽ nhận được thông báo “Successfully flushed the DNS Resolver Cache.” (Đã xóa bộ nhớ đệm DNS Resolver thành công).

Cách thực hiện thực tế:

1. Mở ứng dụng Terminal (bạn có thể tìm thấy nó trong `Applications` > `Utilities` > `Terminal`).

2. Gõ lệnh `sudo dscacheutil -flushcache; sudo killall -HUP mDNSResponder` và nhấn `Enter`.

3. Nhập mật khẩu quản trị khi được yêu cầu.

Ưu điểm của việc xóa bộ nhớ cache DNS là khắc phục nhanh chóng các vấn đề phân giải tên miền do cache DNS cục bộ bị hỏng hoặc lỗi thời, đồng thời không ảnh hưởng đến các cài đặt hệ thống khác. Hạn chế là nó không giải quyết được các lỗi DNS từ máy chủ bên ngoài hoặc các vấn đề kết nối mạng sâu hơn. Rủi ro không đáng kể. Sau khi thực hiện flush DNS, bạn nên khởi động lại trình duyệt web hoặc thậm chí cả máy tính để đảm bảo các thay đổi có hiệu lực hoàn toàn. Dấu hiệu thành công là lỗi “Server IP address could not be found” biến mất và bạn có thể truy cập các website bình thường.

Cách 3: Thay đổi máy chủ DNS

Thay đổi máy chủ DNS
Thay đổi máy chủ DNS

Cách này phù hợp khi bạn nghi ngờ máy chủ DNS hiện tại của Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) đang gặp sự cố, không ổn định hoặc quá chậm, dẫn đến lỗi không tìm thấy địa chỉ IP máy chủ. Việc chuyển sang các máy chủ DNS công cộng như Google DNS hoặc Cloudflare DNS có thể cải thiện độ tin cậy và tốc độ phân giải tên miền. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính và các địa chỉ máy chủ DNS công cộng như Google DNS (8.8.8.8 và 8.8.4.4) hoặc Cloudflare DNS (1.1.1.1 và 1.0.0.1).

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `ncpa.cpl` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter` để mở cửa sổ Network Connections.

2. Nhấp chuột phải vào kết nối mạng bạn đang sử dụng (ví dụ: “Ethernet” cho kết nối có dây hoặc “Wi-Fi” cho kết nối không dây) và chọn `Properties`.

3. Trong cửa sổ Properties, tìm và chọn `Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)`, sau đó nhấp vào nút `Properties`.

4. Chọn tùy chọn “Use the following DNS server addresses” (Sử dụng các địa chỉ máy chủ DNS sau).

5. Nhập địa chỉ DNS ưu tiên (Preferred DNS server) và DNS thay thế (Alternate DNS server) mà bạn muốn sử dụng (ví dụ: Google DNS là 8.8.8.8 và 8.8.4.4).

6. Nhấp `OK` để lưu các thay đổi, sau đó đóng tất cả các cửa sổ.

Cách thực hiện thực tế (macOS):

1. Vào `System Settings` (hoặc `System Preferences` trên các phiên bản macOS cũ hơn).

2. Chọn `Network`.

3. Chọn kết nối mạng bạn đang sử dụng từ danh sách bên trái, sau đó nhấp vào nút `Details…` (hoặc `Advanced…`).

4. Chuyển đến tab `DNS`.

5. Nhấp vào biểu tượng dấu `+` để thêm địa chỉ máy chủ DNS mới (ví dụ: 1.1.1.1 và 1.0.0.1 cho Cloudflare DNS).

6. Kéo các địa chỉ DNS mới lên đầu danh sách để ưu tiên chúng.

7. Nhấp `OK` hoặc `Apply` để lưu các thay đổi.

Ưu điểm của việc đổi máy chủ DNS là thường khắc phục hiệu quả các lỗi liên quan đến máy chủ DNS của ISP, có thể cải thiện tốc độ phân giải tên miền và duyệt web. Hạn chế là nếu vấn đề không phải do DNS, cách này sẽ không có tác dụng. Rủi ro là nếu nhập sai địa chỉ DNS, bạn có thể mất kết nối internet. Luôn ghi lại địa chỉ DNS cũ của bạn trước khi thay đổi để có thể dễ dàng khôi phục nếu cần. Sau khi thay đổi DNS, bạn nên thực hiện flush DNS (Cách 2) để đảm bảo hệ thống sử dụng máy chủ DNS mới. Dấu hiệu thành công là lỗi không còn xuất hiện và bạn có thể truy cập các trang web một cách bình thường.

Cách 4: Xóa bộ nhớ cache và cookie của trình duyệt

Cách này phù hợp khi lỗi “Server IP address could not be found” chỉ xảy ra trên một trình duyệt cụ thể hoặc sau khi bạn đã truy cập nhiều trang web. Dữ liệu cache và cookie cũ, bị hỏng hoặc lỗi thời trong trình duyệt có thể gây ra xung đột và ngăn cản việc truy cập website. Bạn chỉ cần trình duyệt web bạn đang sử dụng (Google Chrome, Mozilla Firefox, Safari, Microsoft Edge, v.v.).

Cách thực hiện thực tế (Google Chrome):

1. Mở Google Chrome.

2. Nhấn tổ hợp phím `Ctrl + Shift + Del` (trên Windows) hoặc `Cmd + Shift + Del` (trên macOS) để mở cửa sổ “Xóa dữ liệu duyệt web”.

3. Trong mục “Phạm vi thời gian”, chọn “Từ trước đến nay” (All time).

4. Đánh dấu vào các tùy chọn “Cookie và các dữ liệu trang web khác” và “Hình ảnh và tệp được lưu trong bộ nhớ đệm”.

5. Nhấp vào nút “Xóa dữ liệu”.

Cách thực hiện thực tế (Mozilla Firefox):

1. Mở Mozilla Firefox.

2. Nhấn tổ hợp phím `Ctrl + Shift + Del` (trên Windows) hoặc `Cmd + Shift + Del` (trên macOS) để mở cửa sổ “Xóa lịch sử gần đây”.

3. Trong mục “Phạm vi thời gian để xóa”, chọn “Mọi thứ”.

4. Đánh dấu vào các tùy chọn “Cookie” và “Bộ nhớ đệm”.

5. Nhấp vào nút “OK”.

Cách thực hiện thực tế (Safari trên macOS):

1. Mở Safari.

2. Để xóa cookie: Vào `Safari` > `Preferences` (hoặc `Settings`). Chọn tab `Privacy`, sau đó nhấp vào `Manage Website Data…` và chọn `Remove All`.

3. Để xóa cache: Đảm bảo menu “Develop” đã được bật (nếu chưa, vào `Safari` > `Preferences` > `Advanced` và đánh dấu vào “Show Develop menu in menu bar”). Sau đó, vào `Develop` trên thanh menu và chọn `Empty Caches`.

Ưu điểm của việc làm sạch trình duyệt là giải quyết các lỗi liên quan đến dữ liệu trình duyệt mà không ảnh hưởng đến hệ thống, thường rất an toàn và hiệu quả. Hạn chế là bạn có thể bị đăng xuất khỏi các trang web đã đăng nhập trước đó và một số cài đặt trang web có thể bị reset. Rủi ro không đáng kể. Trước khi xóa cache và cookie, hãy thử truy cập website gặp lỗi ở chế độ ẩn danh (Incognito mode trên Chrome, Private Browsing trên Firefox/Safari). Nếu website hoạt động bình thường ở chế độ ẩn danh, khả năng cao lỗi là do cache/cookie hoặc tiện ích mở rộng của trình duyệt. Dấu hiệu thành công là website hoạt động bình thường trong trình duyệt của bạn.

Cách 5: Tắt các tiện ích mở rộng của trình duyệt

Cách này phù hợp khi lỗi “Server IP address could not be found” chỉ xảy ra trên một trình duyệt cụ thể, và bạn nghi ngờ một tiện ích mở rộng mới cài đặt hoặc đang hoạt động gây xung đột với việc truy cập website. Bạn chỉ cần trình duyệt web bạn đang sử dụng.

Cách thực hiện thực tế (Google Chrome):

1. Mở Google Chrome.

2. Gõ `chrome://extensions` vào thanh địa chỉ và nhấn `Enter`.

3. Bạn sẽ thấy danh sách tất cả các tiện ích mở rộng đã cài đặt.

4. Để kiểm tra, hãy tắt từng tiện ích một bằng cách gạt công tắc chuyển đổi.

5. Sau mỗi lần tắt một tiện ích, hãy thử truy cập lại website đang gặp lỗi. Nếu lỗi biến mất, bạn đã tìm thấy tiện ích gây ra vấn đề.

6. Khi đã xác định được tiện ích gây lỗi, bạn có thể gỡ bỏ nó hoặc giữ nó tắt.

Cách thực hiện thực tế (Mozilla Firefox):

1. Mở Mozilla Firefox.

2. Nhấn tổ hợp phím `Ctrl + Shift + A` (trên Windows) hoặc `Cmd + Shift + A` (trên macOS) để mở trang Quản lý Tiện ích. Hoặc vào `Menu` (biểu tượng ba gạch ngang) > `Add-ons and themes`.

3. Chuyển đến mục `Extensions`.

4. Tắt từng tiện ích một bằng cách nhấp vào công tắc chuyển đổi hoặc nút “Disable”.

5. Thử truy cập lại website sau mỗi lần tắt để xác định tiện ích gây lỗi.

Ưu điểm của việc tắt tiện ích mở rộng là giúp xác định chính xác tiện ích gây xung đột mà không làm mất dữ liệu hay cài đặt khác, rất an toàn. Hạn chế là có thể mất thời gian nếu bạn có quá nhiều tiện ích đã cài đặt. Rủi ro không đáng kể. Để tăng hiệu quả, hãy bắt đầu tắt các tiện ích mới cài đặt gần đây hoặc các tiện ích liên quan đến bảo mật, chặn quảng cáo, hoặc VPN/proxy vì chúng thường có khả năng can thiệp vào kết nối mạng cao hơn. Dấu hiệu thành công là website hoạt động bình thường sau khi bạn tắt một tiện ích mở rộng cụ thể.

Cách 6: Kiểm tra và tắt cài đặt Proxy

Cách này phù hợp khi bạn đang sử dụng một máy chủ proxy (thường là trong môi trường công ty hoặc trường học) hoặc cài đặt proxy trên máy tính của bạn bị cấu hình sai, gây cản trở kết nối trực tiếp đến máy chủ của website và dẫn đến lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn cần hệ điều hành Windows hoặc macOS.

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `ms-settings:network-proxy` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter` để mở cài đặt Proxy.

2. Trong phần “Thiết lập Proxy tự động” (Automatic proxy setup):

  • Đảm bảo tùy chọn “Tự động phát hiện cài đặt” (Automatically detect settings) được bật.
  • Đảm bảo tùy chọn “Sử dụng tập lệnh thiết lập” (Use setup script) được tắt, trừ khi bạn biết mình đang sử dụng một tập lệnh proxy cụ thể.

3. Trong phần “Thiết lập Proxy thủ công” (Manual proxy setup):

  • Đảm bảo tùy chọn “Sử dụng máy chủ proxy” (Use a proxy server) được tắt, trừ khi bạn biết mình cần sử dụng một máy chủ proxy cụ thể và đã cấu hình đúng.

4. Đóng cửa sổ cài đặt.

Cách thực hiện thực tế (macOS):

1. Vào `System Settings` (hoặc `System Preferences` trên các phiên bản macOS cũ hơn).

2. Chọn `Network`.

3. Chọn kết nối mạng bạn đang sử dụng từ danh sách bên trái, sau đó nhấp vào nút `Details…` (hoặc `Advanced…`).

4. Chuyển đến tab `Proxies`.

5. Bỏ chọn tất cả các giao thức proxy (như Web Proxy (HTTP), Secure Web Proxy (HTTPS), SOCKS Proxy) nếu bạn không sử dụng proxy.

6. Nhấp `OK` hoặc `Apply` để lưu các thay đổi.

Ưu điểm của cách này là khắc phục lỗi do cấu hình proxy sai hoặc không cần thiết. Hạn chế là nếu bạn thực sự cần proxy để truy cập internet (ví dụ: trong môi trường công ty), việc tắt nó có thể khiến bạn mất kết nối. Rủi ro không đáng kể nếu bạn biết mình không dùng proxy. Nếu bạn đang ở trong môi trường công ty hoặc trường học, hãy tham khảo ý kiến của quản trị viên mạng trước khi thay đổi cài đặt proxy. Dấu hiệu thành công là bạn có thể truy cập các trang web bình thường sau khi tắt hoặc cấu hình lại proxy.

Cách 7: Vô hiệu hóa tạm thời Tường lửa và Phần mềm diệt virus

Cách này phù hợp khi bạn nghi ngờ phần mềm bảo mật trên máy tính của mình (như tường lửa của Windows hoặc phần mềm diệt virus của bên thứ ba) đang chặn kết nối đến máy chủ của website, gây ra lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính.

Cách thực hiện thực tế (Windows Firewall):

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `firewall.cpl` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter` để mở cửa sổ Windows Defender Firewall.

2. Ở cột bên trái, nhấp vào “Turn Windows Defender Firewall on or off” (Bật hoặc tắt Windows Defender Firewall).

3. Tạm thời chọn “Turn off Windows Defender Firewall (not recommended)” (Tắt Windows Defender Firewall – không khuyến nghị) cho cả cài đặt mạng riêng tư và mạng công cộng.

4. Nhấp `OK` và thử truy cập lại website.

5. QUAN TRỌNG: Nếu lỗi được khắc phục, hãy bật lại tường lửa NGAY LẬP TỨC và tìm cách thêm ngoại lệ cho trình duyệt hoặc website bạn muốn truy cập.

Cách thực hiện thực tế (Phần mềm diệt virus của bên thứ ba):

1. Mở giao diện của phần mềm diệt virus bạn đang sử dụng (ví dụ: Kaspersky, Avast, Bitdefender, v.v.).

2. Tìm tùy chọn để tạm thời vô hiệu hóa “Real-time protection” (Bảo vệ thời gian thực) hoặc tính năng “Firewall” của phần mềm.

3. Thử truy cập lại website.

4. QUAN TRỌNG: Nếu lỗi được khắc phục, hãy bật lại phần mềm diệt virus NGAY LẬP TỨC và cấu hình để thêm ngoại lệ cho trình duyệt hoặc website.

Ưu điểm của cách này là giúp xác định liệu phần mềm bảo mật có phải là nguyên nhân gây lỗi. Hạn chế là việc tắt tường lửa hoặc phần mềm diệt virus làm giảm đáng kể mức độ bảo mật của máy tính. Rủi ro là tăng nguy cơ bị tấn công bởi virus, malware hoặc các mối đe dọa trực tuyến khác nếu không bật lại ngay sau khi kiểm tra. CHỈ TẮT TẠM THỜI trong thời gian ngắn nhất có thể để kiểm tra. Tuyệt đối không để máy tính không có tường lửa hoặc phần mềm diệt virus hoạt động trong thời gian dài. Nếu xác định được nguyên nhân, hãy tìm cách cấu hình ngoại lệ (whitelist) thay vì tắt hoàn toàn. Dấu hiệu thành công là website hoạt động bình thường sau khi bạn tạm thời vô hiệu hóa phần mềm bảo mật.

Cách 8: Cập nhật Driver mạng

Cập nhật Driver mạng
Cập nhật Driver mạng

Cách này phù hợp khi driver mạng (Ethernet hoặc Wi-Fi adapter) trên máy tính của bạn đã cũ, bị hỏng hoặc không tương thích với hệ điều hành hiện tại, dẫn đến sự cố kết nối mạng và gây ra lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính. Nếu máy tính đang lỗi không vào mạng được, bạn có thể cần một thiết bị khác có kết nối internet để tải driver mới.

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `devmgmt.msc` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter` để mở Device Manager (Trình quản lý thiết bị).

2. Mở rộng mục “Network adapters” (Bộ điều hợp mạng).

3. Nhấp chuột phải vào bộ điều hợp mạng bạn đang sử dụng (ví dụ: “Realtek PCIe GbE Family Controller” cho Ethernet hoặc “Intel(R) Wireless-AC 9560” cho Wi-Fi).

4. Chọn “Update driver” (Cập nhật trình điều khiển).

5. Chọn “Search automatically for updated driver software” (Tìm kiếm phần mềm trình điều khiển đã cập nhật tự động). Windows sẽ cố gắng tìm và cài đặt driver mới nhất.

6. Nếu Windows không tìm thấy driver mới, bạn có thể truy cập trang web hỗ trợ của nhà sản xuất card mạng hoặc nhà sản xuất máy tính (Dell, HP, Lenovo, Asus, v.v.) để tải driver mới nhất và cài đặt thủ công.

7. Sau khi cài đặt driver mới, khởi động lại máy tính.

Ưu điểm của việc cập nhật driver mạng là đảm bảo hiệu suất mạng tối ưu, khắc phục các lỗi kết nối do driver cũ hoặc hỏng. Hạn chế là có thể cần kết nối internet để tải driver mới. Rủi ro là cài đặt driver không tương thích hoặc từ nguồn không đáng tin cậy có thể gây ra vấn đề khác cho hệ thống (luôn tải từ trang web chính thức). Luôn tải driver từ trang web chính thức của nhà sản xuất thiết bị của bạn. Nếu bạn không chắc chắn về model card mạng, hãy tìm kiếm driver dựa trên model máy tính của bạn. Dấu hiệu thành công là kết nối mạng trở nên ổn định, lỗi “Server IP address could not be found” không còn xuất hiện.

Cách 9: Reset cài đặt mạng

Cách này phù hợp khi các cài đặt mạng trên máy tính của bạn bị lỗi, bị thay đổi không mong muốn hoặc bị hỏng, gây ra sự cố kết nối nghiêm trọng mà các cách đơn giản hơn không thể khắc phục lỗi “Server IP address could not be found”. Việc reset cài đặt mạng sẽ đưa chúng về trạng thái mặc định. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính.

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Mở Command Prompt với quyền Administrator (tìm “cmd” trong Start Menu, nhấp chuột phải, chọn “Run as administrator”).

2. Gõ lần lượt các lệnh sau và nhấn `Enter` sau mỗi lệnh:

  • `netsh winsock reset` (Đặt lại Winsock Catalog về trạng thái mặc định)
  • `netsh int ip reset` (Đặt lại giao thức TCP/IP)
  • `ipconfig /release` (Giải phóng địa chỉ IP hiện tại)
  • `ipconfig /renew` (Yêu cầu địa chỉ IP mới)
  • `ipconfig /flushdns` (Xóa bộ nhớ cache DNS)

3. Sau khi thực hiện tất cả các lệnh, khởi động lại máy tính của bạn.

Cách thực hiện thực tế (macOS – Reset Network Settings):

11. Vào `System Settings` (hoặc `System Preferences`).

12. Chọn `Network`.

13. Chọn kết nối mạng đang dùng, nhấp `Details` (hoặc `Advanced`).

14. Để reset cấu hình, bạn có thể xóa các cài đặt mạng hiện tại (ví dụ: xóa vị trí mạng, xóa các giao diện mạng không cần thiết) và thêm lại từ đầu. Một cách khác là xóa các file cấu hình mạng trong thư mục `/Library/Preferences/SystemConfiguration/` (cần cẩn thận khi làm, chỉ xóa các file liên quan đến mạng như `preferences.plist`, `NetworkInterfaces.plist`, v.v. và sau đó khởi động lại máy).

Ưu điểm của việc reset cài đặt mạng là khôi phục cài đặt mạng về trạng thái mặc định, có thể giải quyết nhiều lỗi phức tạp liên quan đến cấu hình mạng. Hạn chế là bạn có thể cần cấu hình lại một số cài đặt mạng tùy chỉnh (ví dụ: địa chỉ IP tĩnh, cài đặt VPN) nếu có. Rủi ro là có thể mất kết nối internet tạm thời trong quá trình thực hiện. Luôn khởi động lại máy tính sau khi thực hiện các lệnh reset mạng để đảm bảo tất cả các thay đổi có hiệu lực. Dấu hiệu thành công là kết nối mạng hoạt động bình thường và lỗi “Server IP address could not be found” không còn xuất hiện.

Cách 10: Kiểm tra File Hosts

Cách này phù hợp khi bạn không thể truy cập một số website cụ thể, và nghi ngờ file Hosts trên máy tính của bạn đã bị chỉnh sửa bởi phần mềm độc hại hoặc do bạn tự cấu hình để chặn truy cập hoặc chuyển hướng sai các tên miền, gây ra lỗi “Server IP address could not be found. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính.

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Mở Notepad với quyền Administrator: Tìm “Notepad” trong Start Menu, nhấp chuột phải và chọn “Run as administrator”.

2. Trong Notepad, vào `File` > `Open`.

3. Điều hướng đến thư mục `C:\Windows\System32\drivers\etc`.

4. Trong ô “File name”, thay đổi từ “Text Documents (.txt)” thành “All Files (.*)” để bạn có thể thấy file `hosts`.

5. Mở file `hosts`.

6. Kiểm tra nội dung của file. Các dòng bắt đầu bằng dấu `#` là chú thích và không ảnh hưởng. Tìm kiếm bất kỳ dòng nào lạ hoặc không mong muốn có chứa tên miền của website bạn đang gặp lỗi (ví dụ: `127.0.0.1 tenwebsitebiloi.com`).

7. Xóa bất kỳ dòng nào đáng ngờ và lưu file. Nếu bạn không chắc chắn, bạn có thể đổi tên file `hosts` hiện tại thành `hosts.old` và tạo một file `hosts` mới trống.

Cách thực hiện thực tế (macOS/Linux):

1. Mở ứng dụng Terminal.

2. Gõ lệnh `sudo nano /etc/hosts` và nhấn `Enter`.

3. Nhập mật khẩu quản trị khi được yêu cầu.

4. Kiểm tra và chỉnh sửa file tương tự như trên Windows.

5. Sau khi chỉnh sửa, nhấn `Ctrl + X`, sau đó `Y` (Yes) và `Enter` để lưu file.

Ưu điểm của việc kiểm tra file Hosts là khắc phục lỗi do chặn truy cập cục bộ từ file Hosts. Hạn chế là cần cẩn thận khi chỉnh sửa file hệ thống. Rủi ro là nếu xóa nhầm các dòng quan trọng hoặc thêm các dòng sai, có thể gây ra vấn đề khác cho hệ thống hoặc mất khả năng truy cập một số dịch vụ. Luôn tạo bản sao lưu của file `hosts` trước khi thực hiện bất kỳ chỉnh sửa nào. Nếu không chắc chắn, hãy tìm kiếm một file `hosts` mặc định trên internet và so sánh. Dấu hiệu thành công là bạn có thể truy cập website bị chặn trước đó.

Cách 11: Khởi động lại dịch vụ DNS Client

Cách này phù hợp khi dịch vụ DNS Client trên hệ điều hành Windows gặp trục trặc, không hoạt động đúng cách, ảnh hưởng đến khả năng phân giải tên miền và gây ra lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn cần quyền quản trị (Administrator) trên máy tính Windows.

Cách thực hiện thực tế (Windows):

1. Nhấn tổ hợp phím `Windows + R`, gõ `services.msc` vào hộp thoại Run và nhấn `Enter` để mở cửa sổ Services (Dịch vụ).

2. Trong danh sách các dịch vụ, tìm dịch vụ có tên “DNS Client”.

3. Nhấp chuột phải vào “DNS Client”, sau đó chọn “Restart” (Khởi động lại).

4. Nếu dịch vụ không chạy (trạng thái là “Stopped”), nhấp chuột phải và chọn “Start” (Bắt đầu).

5. Đóng cửa sổ Services và thử truy cập lại website.

Ưu điểm của việc khởi động lại dịch vụ DNS Client là làm mới dịch vụ DNS cục bộ, có thể giải quyết các lỗi nhỏ hoặc tạm thời của dịch vụ này mà không cần khởi động lại toàn bộ hệ thống. Hạn chế là chỉ áp dụng cho hệ điều hành Windows. Rủi ro không đáng kể. Sau khi khởi động lại dịch vụ DNS Client, bạn cũng nên thực hiện flush DNS (Cách 2) để đảm bảo bộ nhớ cache DNS được làm sạch hoàn toàn. Dấu hiệu thành công là lỗi “Server IP address could not be found” biến mất và bạn có thể truy cập các website bình thường.

Cách 12: Tắt VPN tạm thời

Cách này phù hợp khi bạn đang sử dụng dịch vụ Mạng riêng ảo (VPN) và nghi ngờ rằng VPN hoặc cấu hình của nó đang gây cản trở kết nối đến máy chủ của website, dẫn đến lỗi “Server IP address could not be found”. Bạn cần phần mềm VPN bạn đang cài đặt và sử dụng.

Cách thực hiện thực tế:

1. Mở ứng dụng VPN của bạn.

2. Tìm tùy chọn để ngắt kết nối (Disconnect) hoặc tạm thời vô hiệu hóa (Disable) VPN.

3. Sau khi ngắt kết nối VPN, thử truy cập lại website đang gặp lỗi.

4. Nếu lỗi được khắc phục, điều đó có nghĩa là VPN của bạn là nguyên nhân. Bạn có thể thử kết nối lại VPN với một máy chủ khác, cập nhật phần mềm VPN, hoặc kiểm tra cài đặt của VPN.

Ưu điểm của việc tắt VPN tạm thời là giúp xác định liệu VPN có phải là nguyên nhân gây lỗi một cách nhanh chóng. Hạn chế là nếu bạn cần VPN để bảo mật hoặc truy cập nội dung bị giới hạn địa lý, việc tắt VPN có thể không phải là giải pháp lâu dài. Rủi ro không đáng kể. Nếu lỗi do VPN, hãy thử cập nhật phần mềm VPN lên phiên bản mới nhất, đổi sang một máy chủ VPN khác, hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ của nhà cung cấp VPN để được trợ giúp. Dấu hiệu thành công là website hoạt động bình thường sau khi bạn tắt VPN.

Khi nào nên dùng cách nào? Và cách nào hiệu quả nhất?

Việc lựa chọn cách sửa lỗi “Server IP address could not be found” hiệu quả nhất phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Không có một cách tốt nhất tuyệt đối, mà là cách phù hợp nhất với tình huống của bạn. Hãy cân nhắc các tiêu chí sau để đưa ra quyết định:

  • Mức độ vấn đề: Lỗi xảy ra thường xuyên hay thỉnh thoảng? Chỉ một website hay nhiều website?
  • Thời gian: Bạn cần giải quyết vấn đề nhanh chóng hay có thể dành thời gian tìm hiểu sâu hơn?
  • Mức độ rủi ro: Bạn có sẵn sàng thực hiện các thay đổi hệ thống hay muốn các giải pháp an toàn, ít can thiệp nhất?
  • Kinh nghiệm: Bạn có kinh nghiệm về kỹ thuật hay là người dùng phổ thông?

Gợi ý mapping theo tình huống:

  • Nếu bạn là người dùng phổ thông và muốn giải quyết nhanh: Ưu tiên thử Cách 1 (Kiểm tra kết nối Internet và khởi động lại Router/Modem), Cách 4 (Xóa bộ nhớ cache và cookie của trình duyệt), và Cách 5 (Tắt các tiện ích mở rộng của trình duyệt).
  • Nếu bạn nghi ngờ lỗi liên quan đến DNS: Hãy thử Cách 2 (Xóa bộ nhớ cache DNS), Cách 3 (Thay đổi máy chủ DNS), và Cách 11 (Khởi động lại dịch vụ DNS Client).
  • Nếu bạn nghi ngờ lỗi mạng sâu hơn hoặc cấu hình hệ thống: Cân nhắc Cách 8 (Cập nhật Driver mạng) và Cách 9 (Reset cài đặt mạng).
  • Nếu bạn nghi ngờ phần mềm bên thứ ba gây xung đột: Thử Cách 6 (Kiểm tra và tắt cài đặt Proxy), Cách 7 (Vô hiệu hóa tạm thời Tường lửa và Phần mềm diệt virus), và Cách 12 (Tắt VPN tạm thời).
  • Nếu bạn nghi ngờ có sự can thiệp vào hệ thống: Kiểm tra Cách 10 (Kiểm tra File Hosts).

Combo đề xuất để khắc phục lỗi Server IP address could not be found:

  • Combo nhanh gọn: Bắt đầu với Cách 1 -> Cách 4 -> Cách 5.
  • Combo hiệu quả tối đa (nếu các cách trên không được): Tiếp tục với Cách 2 -> Cách 3 -> Cách 9.
  • Combo an toàn ít rủi ro: Luôn ưu tiên các cách không can thiệp sâu vào hệ thống trước.

Cách hiệu quả nhất là cách giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề bạn đang gặp phải. Hãy bắt đầu từ những giải pháp đơn giản và tăng dần mức độ phức tạp cho đến khi lỗi được khắc phục.

Những lưu ý khi áp dụng các cách sửa lỗi Server IP address could not be found

Khi áp dụng các cách khắc phục lỗi “Server IP address could not be found”, có một số lưu ý quan trọng để bạn tránh mắc phải các lỗi phổ biến và đảm bảo an toàn cho hệ thống của mình:

  • Xác định đúng nguyên nhân: Đừng vội vàng thử tất cả các cách. Hãy dành chút thời gian để chẩn đoán nguyên nhân ban đầu (như đã hướng dẫn ở trên) để chọn giải pháp phù hợp, tránh mất thời gian và công sức.
  • Khởi động lại sau mỗi thay đổi: Sau khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào về cài đặt mạng, DNS hoặc trình duyệt, hãy khởi động lại trình duyệt hoặc thậm chí cả máy tính để đảm bảo các thay đổi có hiệu lực hoàn toàn.
  • Ghi lại thông tin cũ: Khi thay đổi các cài đặt quan trọng như địa chỉ DNS hoặc cài đặt proxy, hãy luôn ghi lại thông tin cũ để có thể dễ dàng khôi phục nếu cần.
  • Cẩn trọng với phần mềm bảo mật: Việc tắt tường lửa hoặc phần mềm diệt virus (Cách 7) chỉ nên là tạm thời và trong thời gian ngắn nhất để kiểm tra. Hãy bật lại ngay lập tức sau khi xác định được nguyên nhân và cấu hình ngoại lệ nếu cần.
  • Tải driver từ nguồn chính thức: Khi cập nhật driver mạng (Cách 8), luôn tải từ trang web chính thức của nhà sản xuất thiết bị để tránh cài đặt driver không tương thích hoặc chứa mã độc.
  • Không tự ý chỉnh sửa file hệ thống: Khi kiểm tra file Hosts (Cách 10), hãy cẩn thận. Nếu không chắc chắn, hãy tạo bản sao lưu trước khi chỉnh sửa.
  • Khi nào cần tìm hỗ trợ: Nếu bạn đã thử tất cả các cách mà lỗi vẫn không được khắc phục, hoặc bạn không thoải mái với việc thực hiện các thao tác kỹ thuật, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia IT, quản trị viên mạng hoặc Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn. Đặc biệt, nếu lỗi xảy ra trên nhiều thiết bị trong cùng một mạng, có thể vấn đề nằm ở router hoặc phía ISP.

Kiểm tra kết quả và cải thiện hiệu quả sau khi khắc phục lỗi

Dấu hiệu cải thiện hoặc thành công:

  • Website mà bạn gặp lỗi trước đó nay đã tải bình thường, không còn thông báo lỗi.
  • Bạn có thể truy cập các trang web khác một cách ổn định và nhanh chóng.
  • Lỗi không còn xuất hiện trên các trình duyệt hoặc thiết bị khác trong cùng mạng (nếu trước đó lỗi xảy ra trên nhiều nơi).

Cách kiểm tra nhanh và kiểm tra kỹ:

  • Kiểm tra nhanh: Mở trình duyệt và thử truy cập lại website đã gặp lỗi, sau đó thử truy cập một vài website phổ biến khác (ví dụ: google.com, youtube.com).
  • Kiểm tra kỹ: Sử dụng các lệnh chẩn đoán mạng như `ping` hoặc `nslookup` trong Command Prompt/Terminal để kiểm tra khả năng phân giải DNS và kết nối đến tên miền của website. Ví dụ: `ping google.com` hoặc `nslookup tenwebsite.com`.

Nếu chưa hiệu quả:

  • Xem lại các bước bạn đã thực hiện, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thao tác nào.
  • Thử kết hợp các cách khác nhau, vì đôi khi lỗi có thể do nhiều nguyên nhân cùng lúc.
  • Kiểm tra lại nguyên nhân ban đầu, có thể bạn đã chẩn đoán sai hoặc có một nguyên nhân khác chưa được xem xét.

Gợi ý duy trì để phòng ngừa tái phát:

  • Định kỳ xóa bộ nhớ cache DNS và trình duyệt: Thực hiện Cách 2 và Cách 4 theo định kỳ (ví dụ: mỗi tháng một lần) để đảm bảo dữ liệu cache luôn được làm mới.
  • Cập nhật driver và phần mềm bảo mật: Luôn giữ driver mạng và phần mềm diệt virus, tường lửa của bạn được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
  • Kiểm tra kết nối mạng định kỳ: Đảm bảo router/modem hoạt động ổn định và không có dấu hiệu lỗi.
  • Cẩn trọng khi cài đặt tiện ích/phần mềm: Luôn kiểm tra nguồn gốc và đánh giá của các tiện ích mở rộng trình duyệt hoặc phần mềm mới trước khi cài đặt để tránh xung đột.

Vấn đề thường gặp khi sửa lỗi Server IP address could not be found và cách xử lý

Lỗi 1: Sau khi đổi DNS, không vào được mạng

Dấu hiệu nhận biết: Ngay sau khi bạn thay đổi địa chỉ máy chủ DNS, máy tính của bạn mất hoàn toàn kết nối internet và không thể truy cập bất kỳ trang web nào.

Nguyên nhân thường gặp: Bạn đã nhập sai địa chỉ DNS, hoặc máy chủ DNS mới mà bạn chọn đang gặp sự cố và không hoạt động.

Cách xử lý:

1. Vào lại cài đặt mạng (như trong Cách 3) và chuyển tùy chọn DNS về “Obtain DNS server address automatically” (Tự động lấy địa chỉ máy chủ DNS).

2. Kiểm tra lại các địa chỉ DNS công cộng mà bạn đã nhập xem có đúng cú pháp không (ví dụ: 8.8.8.8, 8.8.4.4 cho Google DNS).

3. Thử sử dụng một cặp DNS công cộng khác (ví dụ: nếu bạn đã thử Google DNS, hãy thử Cloudflare DNS 1.1.1.1 và 1.0.0.1).

Lỗi 2: Lỗi vẫn xuất hiện trên một số website nhất định

Lỗi vẫn xuất hiện trên một số website nhất định
Lỗi vẫn xuất hiện trên một số website nhất định

Dấu hiệu nhận biết: Bạn có thể truy cập hầu hết các website khác bình thường, nhưng một hoặc vài website cụ thể vẫn báo lỗi “Server IP address could not be found”.

Nguyên nhân thường gặp:

  • Website đó đang gặp sự cố máy chủ, quá tải hoặc đang trong quá trình bảo trì.
  • Tên miền của website đó có vấn đề về cấu hình DNS (ví dụ: A record hoặc CNAME record bị sai hoặc hết hạn).
  • File Hosts trên máy tính của bạn đang chặn riêng website đó.

Cách xử lý:

1. Kiểm tra trạng thái của website đó bằng các công cụ online như DownDetector (downdetector.com) hoặc Is It Down Right Now (isitdownrightnow.com) để xem website có đang gặp sự cố từ phía máy chủ hay không.

2. Kiểm tra lại File Hosts trên máy tính của bạn (Cách 10) để đảm bảo không có dòng nào chặn truy cập website đó.

3. Nếu website đó là của bạn, hãy liên hệ với nhà cung cấp hosting hoặc quản trị viên máy chủ để kiểm tra cấu hình tên miền và trạng thái máy chủ.

Lỗi 3: Không thể thực hiện các lệnh trong Command Prompt

Dấu hiệu nhận biết: Khi bạn cố gắng gõ các lệnh như `ipconfig /flushdns` hoặc `netsh winsock reset` trong Command Prompt, bạn nhận được thông báo lỗi như “Access Denied” (Truy cập bị từ chối) hoặc “You must be an administrator to run this program” (Bạn phải là quản trị viên để chạy chương trình này).

Nguyên nhân thường gặp: Bạn chưa chạy Command Prompt với quyền quản trị (Administrator).

Cách xử lý:

1. Đóng cửa sổ Command Prompt hiện tại.

2. Tìm “cmd” trong Start Menu của Windows.

3. Nhấp chuột phải vào “Command Prompt” trong kết quả tìm kiếm.

4. Chọn “Run as administrator” (Chạy với quyền quản trị viên).

5. Xác nhận nếu có hộp thoại User Account Control (UAC) xuất hiện.

6. Thử lại các lệnh cần thiết.

Câu hỏi thường gặp về lỗi Server IP address could not be found

  • Lỗi “Server IP address could not be found” có nghiêm trọng không?
  • Tôi nên thử cách nào đầu tiên để sửa lỗi này?
  • Việc thay đổi DNS có an toàn không và có ảnh hưởng gì đến tốc độ internet không?
  • Làm thế nào để biết lỗi do máy chủ website hay do máy tính của tôi?
  • Lỗi này có liên quan đến `DNS_PROBE_FINISHED_NXDOMAIN` hoặc `ERR_NAME_NOT_RESOLVED` không?
  • Tôi có cần khởi động lại máy tính sau mỗi lần thử cách sửa lỗi không?
  • Khi nào tôi nên liên hệ với ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet) để được hỗ trợ?
  • Có cách nào để ngăn chặn lỗi này tái diễn trong tương lai không?
  • Tôi có thể dùng công cụ nào để chẩn đoán lỗi “Server IP address could not be found”?
  • Lỗi này có xảy ra trên điện thoại di động không? Cách khắc phục có tương tự không?

Kết luận và khuyến nghị dành cho bạn

Lỗi “Server IP address could not be found” là một vấn đề phổ biến nhưng hoàn toàn có thể khắc phục được nếu bạn biết cách chẩn đoán và áp dụng đúng giải pháp. Để giải quyết triệt để lỗi này, điều cốt lõi là bạn cần xác định đúng nguyên nhân gây ra vấn đề, chọn cách sửa lỗi phù hợp nhất với tình huống của mình và kiên nhẫn theo dõi kết quả.

Đối với những người mới bắt đầu, tôi khuyến nghị bạn nên đi theo một lộ trình chọn cách như sau:

1. Bắt đầu bằng các cách đơn giản và an toàn: Luôn ưu tiên kiểm tra kết nối Internet, khởi động lại router/modem, xóa bộ nhớ cache trình duyệt và tắt các tiện ích mở rộng. Đây là những giải pháp nhanh chóng, ít rủi ro và thường giải quyết được phần lớn các trường hợp.

2. Theo dõi kết quả: Sau mỗi lần áp dụng một cách, hãy kiểm tra lại xem lỗi đã được khắc phục chưa. Nếu chưa, hãy chuyển sang cách tiếp theo.

3. Nâng cấp bằng các cách mạnh hơn: Nếu các giải pháp ban đầu không hiệu quả, hãy cân nhắc các cách liên quan đến DNS như flush DNS, thay đổi máy chủ DNS hoặc reset cài đặt mạng.

Hãy lưu lại bài viết này như một cẩm nang hữu ích để bạn có thể tham khảo bất cứ khi nào gặp phải lỗi “Server IP address could not be found”. Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia hoặc ISP nếu bạn đã thử mọi cách mà lỗi vẫn không được khắc phục. Việc chủ động tìm hiểu và áp dụng các giải pháp sẽ giúp bạn nhanh chóng lấy lại kết nối internet ổn định và trải nghiệm duyệt web liền mạch.

5/5 - (57 bình chọn)
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Chia sẻ bài viết:
Picture of Võ Đỗ Khuê
Võ Đỗ Khuê
Tôi là Võ Đỗ Khuê, Co-founder của ZoneCloud, đam mê công nghệ và cam kết mang đến giải pháp lưu trữ Hosting/VPS/Server an toàn, hiệu quả cho doanh nghiệp. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực hạ tầng số, tôi luôn hướng đến việc tối ưu hiệu suất và bảo mật, giúp khách hàng yên tâm phát triển.

Bài viết liên quan

5 cách khắc phục lỗi Server Execution Failed hiệu quả nhất

5 cách khắc phục lỗi Server Execution Failed hiệu quả nhất

Chào bạn, nếu bạn đang gặp phải thông báo khó chịu “Server Execution Failed” và loay hoay tìm cách giải quyết, thì bạn đã đến

...
Hướng dẫn cách sửa lỗi Server error in/application chi tiết

Hướng dẫn cách sửa lỗi Server error in/application chi tiết

Bạn đang gặp phải thông báo “Server error in ‘/’ application” khiến website hay ứng dụng web của mình ngừng hoạt động? Đừng lo lắng,

...
Cách tắt UDP cho Remote Desktop trên Windows Server 2012

Cách tắt UDP cho Remote Desktop trên Windows Server 2012

Chào bạn, nếu bạn đang gặp phải tình trạng Remote Desktop (RDP) chậm, giật lag hay mất kết nối không ổn định trên Windows Server

...
Hướng Dẫn cách cấu hình NTP Server trên Windows Server 2019

Hướng Dẫn cách cấu hình NTP Server trên Windows Server 2019

Bạn đang tìm kiếm cách để đảm bảo thời gian chính xác tuyệt đối cho hệ thống máy chủ của mình? Việc đồng bộ thời

...