Chào bạn, tôi là Võ Đỗ Khuê, Co-founder của ZoneCloud. Nếu bạn đang cảm thấy lo lắng mỗi khi cập nhật plugin, hoặc hoảng hốt khi website đột ngột offline, bạn đã đến đúng nơi. Mất dữ liệu không chỉ là một sự cố kỹ thuật mà còn là một thảm họa kinh doanh. Với kinh nghiệm nhiều năm trong việc xây dựng và tối ưu hóa hạ tầng VPS, Server tốc độ cao tại ZoneCloud, tôi hiểu rõ một bản backup an toàn và có thể phục hồi được giá trị như thế nào.
Bài viết này được tôi xây dựng từ kinh nghiệm thực chiến, phân tích chuyên sâu các giải pháp từ đơn giản (Plugin) đến nâng cao (Script Server-side) và cam kết sẽ giúp bạn bảo vệ website của mình theo tiêu chuẩn bảo mật cao nhất, đặc biệt là trong môi trường Hosting và VPS. Hãy bắt đầu ngay để biến backup từ một nhiệm vụ khó khăn thành một quy trình tự động, đáng tin cậy.
Nội dung chính của bài viết:
- Backup WordPress website là hợp đồng bảo hiểm bắt buộc vì rủi ro kỹ thuật (lỗi thao tác, lỗi cập nhật) và tấn công mã độc Ransomware rất cao, có thể gây tổn thất nặng nề về doanh thu E-commerce và thứ hạng SEO.
- Bản sao lưu hoàn chỉnh phải luôn bao gồm đầy đủ hai thành phần: Tệp tin website (Files), đặc biệt là thư mục wp-content, và Cơ sở dữ liệu (Database – MySQL), vì thiếu một trong hai sẽ không thể phục hồi nguyên trạng.
- Tần suất sao lưu phải dựa trên Tỷ lệ thay đổi dữ liệu (ví dụ: Hàng ngày cho E-commerce) và tuyệt đối phải tạo Manual Backup ngay trước khi thực hiện bất kỳ thao tác cập nhật nào (Core, Plugin, Theme).
- Để đảm bảo an toàn dữ liệu tuyệt đối, bạn phải tuân thủ Quy tắc 3-2-1 (3 bản copy, 2 loại phương tiện, 1 bản Off-site), trong đó bản Off-site là lớp bảo vệ cuối cùng khỏi thảm họa vật lý Data Center.
- Giải pháp Server-Side Backup bằng Cron Job và Shell Script là tối ưu hiệu suất nhất cho người dùng VPS của ZoneCloud, đồng thời nên ưu tiên các Plugin/Dịch vụ có tính năng Incremental Backup và One-click Restore để giảm thiểu Downtime khi có sự cố.
Phân tích rủi ro kỹ thuật và con số thống kê liên quan
Rủi ro kỹ thuật thường đến từ chính những thao tác hàng ngày. Lỗi con người là nguyên nhân phổ biến nhất. Chỉ một thao tác sai, như vô tình xóa nhầm file quan trọng wp-config.php hoặc sửa sai cấu hình .htaccess, có thể khiến website sập ngay lập tức.

Rủi ro thứ hai là lỗi cập nhật hay xung đột mã nguồn. Hầu hết sự cố xảy ra sau khi bạn cập nhật phiên bản WordPress Core, Themes hoặc Plugins. Sự không tương thích giữa các thành phần này thường gây ra lỗi trắng trang (WSoD). Nếu không có bản backup, việc phục hồi có thể kéo dài hàng giờ, thậm chí là vài ngày.
Ngay cả khi bạn sử dụng dịch vụ hạ tầng chất lượng cao như ZoneCloud, lỗi phần cứng hoặc sự cố hiếm gặp tại Data Center vẫn có thể xảy ra. Backup là lớp bảo vệ cuối cùng cho dữ liệu.
Thống kê thiệt hại: Đối với mô hình E-commerce, mỗi giờ website Downtime có thể gây tổn thất hàng triệu đồng doanh thu. Tổn thất này còn bao gồm uy tín thương hiệu và việc bị Google đánh tụt hạng SEO do website không ổn định.
Rủi ro bảo mật: tấn công ransomware và các mối đe dọa từ bên ngoài
Tấn công mạng là mối đe dọa lớn nhất đối với cơ sở dữ liệu MySQL của bạn. Đáng sợ nhất là mã độc Ransomware. Mã độc này sẽ mã hóa toàn bộ tệp tin và Database, buộc bạn phải trả tiền chuộc để lấy lại dữ liệu.
Tuy nhiên, nếu bạn có một bản backup Off-site an toàn, bạn hoàn toàn có thể vô hiệu hóa cuộc tấn công này. Chỉ cần xóa toàn bộ mã độc và khôi phục từ bản backup gần nhất, bạn không cần phải đàm phán với hacker.
Thống kê liên quan: Các chuyên gia an ninh mạng đã chỉ ra rằng, hơn 90% các cuộc tấn công thành công vào website WordPress đều nhắm vào lỗ hổng bảo mật của plugin/theme đã lỗi thời. Bản backup chính là giải pháp nhanh nhất để vô hiệu hóa cuộc tấn công ngay cả khi hacker đã xâm nhập được vào hệ thống.
Cấu thành một bản backup hoàn chỉnh: files và cơ sở dữ liệu
Website WordPress được xây dựng từ hai thành phần độc lập nhưng không thể tách rời: Tệp tin website (Files) và Cơ sở dữ liệu (Database). Thiếu một trong hai, việc phục hồi nguyên trạng là bất khả thi.
Tệp tin website: các thành phần bắt buộc không thể thiếu
Tệp tin là toàn bộ mã nguồn và nội dung tĩnh của website. Trong đó, thư mục quan trọng nhất là wp-content. Đây là nơi chứa toàn bộ nội dung mà bạn đã tùy biến:
- Themes (Giao diện).
- Plugins (Các tiện ích mở rộng).
- Uploads – Media Library (Tất cả hình ảnh, video, tài liệu bạn tải lên).
Ngoài ra, bạn tuyệt đối không được bỏ qua các File cấu hình cốt lõi như wp-config.php (chứa thông tin kết nối Database) và .htaccess (cấu hình đường dẫn và bảo mật).
Cơ sở dữ liệu: trái tim của nội dung động
Cơ sở dữ liệu (Database – MySQL) chứa toàn bộ dữ liệu động của website, chính là nội dung thay đổi và tạo ra giá trị cho người dùng.
Nội dung lưu trữ bao gồm: Tất cả Bài viết (Post), trang (Page), Comments, User Data, và toàn bộ Settings của Plugin.
Hãy tưởng tượng: Files là ngôi nhà (mã nguồn, giao diện) và Database là đồ đạc bên trong (nội dung, thông tin). Nếu bạn chỉ sao lưu Files mà thiếu Database, website sau khi phục hồi sẽ hiển thị giao diện nhưng lại hiện lỗi kết nối hoặc trang trắng vì không thể truy xuất nội dung bài viết và các cài đặt cốt lõi.
Tần suất và thời điểm sao lưu lý tưởng
Tần suất backup WordPress website nên được xác định dựa trên Tỷ lệ thay đổi dữ liệu (Rate of Change) của website bạn, chứ không phải một con số cố định. Bạn nên hỏi bản thân: “Nếu mất dữ liệu, tôi có thể chấp nhận mất những thay đổi trong bao lâu?”.
Tần suất khuyến nghị theo tỷ lệ thay đổi dữ liệu
- E-commerce/Tin tức (High Change): Nên backup Hàng ngày (Daily) hoặc lý tưởng hơn là Thời gian thực (Real-time). Mất dữ liệu chỉ một ngày có nghĩa là mất hàng chục đơn hàng, bình luận hoặc bài viết mới.
- Blog/Doanh nghiệp (Medium Change): Nếu bạn chỉ cập nhật nội dung 1-2 lần/tuần, tần suất Hàng tuần (Weekly) là chấp nhận được.
- Trang tĩnh (Low Change): Đối với các website giới thiệu dịch vụ ít thay đổi, backup Hàng tháng (Monthly) là đủ, chỉ cần đảm bảo luôn có bản sao lưu sau mỗi lần chỉnh sửa lớn.
Thời điểm bắt buộc: trước khi update và bảo trì
Đây là quy tắc vàng: Luôn luôn tạo một bản Manual Backup ngay trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào.
- Trước khi Cập nhật: Cập nhật phiên bản WordPress Core, Plugin hoặc Theme là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi website. Bản backup này đóng vai trò như một điểm khôi phục khẩn cấp.
- Trước khi Thay đổi cấu hình: Chẳng hạn như trước khi can thiệp vào file .htaccess hoặc cài đặt mới các Plugin bảo mật/cache. Điều này giúp bạn có thể One-click Restore ngay lập tức nếu xảy ra xung đột.
Chiến lược lưu trữ an toàn nhất: tuân thủ quy tắc 3-2-1 backup rule
Nếu chỉ lưu trữ bản backup trên cùng một máy chủ (Hosting hoặc VPS) với bản gốc, bạn đang chấp nhận rủi ro bị mất cả hai cùng lúc khi xảy ra sự cố lớn. Đó là lý do giới chuyên môn IT toàn cầu áp dụng Quy tắc 3-2-1 Backup Rule – một tiêu chuẩn vàng cho sự an toàn của dữ liệu.
Giải thích chi tiết quy tắc 3-2-1 và ứng dụng thực tế
Quy tắc 3-2-1 rất đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả:
- 3 bản copy: Bạn phải có ít nhất 3 bản copy của dữ liệu: 1 bản gốc (website đang hoạt động) và 2 bản sao (backup).
- 2 loại phương tiện: Lưu trữ các bản sao trên 2 loại phương tiện (thiết bị) khác nhau. Ví dụ: 1 bản trên ổ đĩa máy chủ Hosting/VPS và 1 bản trên ổ đĩa ngoài hoặc Cloud Storage.
- 1 bản off-site: Phải có ít nhất 1 bản Off-site, tức là được lưu trữ tại một địa điểm vật lý khác, tách biệt hoàn toàn với máy chủ chính.
Trải nghiệm thực tế: Việc lưu trữ Off-site là lớp bảo vệ cuối cùng. Giả sử, nếu Data Center của ZoneCloud hoặc nhà cung cấp hosting khác gặp sự cố thảm họa như cháy hoặc lũ lụt, bản backup trên Cloud sẽ là giải pháp duy nhất giúp bạn khôi phục website nguyên vẹn.
So sánh các tùy chọn lưu trữ ngoài
Lưu trữ ngoài site là bắt buộc. Bạn có 3 tùy chọn phổ biến:
- Cloud phổ thông: Google Drive và Dropbox. Các tùy chọn này dễ thiết lập, chi phí thấp và thân thiện với người dùng mới thông qua Plugin.
- Cloud chuyên nghiệp: Amazon S3 (hoặc các dịch vụ S3-compatible khác). Giải pháp này mang lại tốc độ cao, độ bền dữ liệu tuyệt đối và bảo mật cấp độ doanh nghiệp, rất phù hợp cho người dùng VPS cần không gian lưu trữ lớn.
- Kênh truyền tải: Bạn có thể sử dụng giao thức FTP/SFTP để truyền tải file backup lên một máy chủ khác (Off-site Server) nếu bạn làm chủ hệ thống VPS của mình.
So sánh 3 phương pháp backup WordPress phổ biến nhất
Có 3 con đường chính để thực hiện việc backup WordPress website, mỗi phương pháp phù hợp với một trình độ kỹ thuật và môi trường Hosting khác nhau.
Phương pháp 1: dùng plugin backup

Đây là giải pháp được ưa chuộng nhất cho người mới bắt đầu.
- Ưu điểm: Dễ sử dụng, thiết lập tự động sao lưu nhanh chóng, hỗ trợ One-click Restore và tích hợp đa dạng dịch vụ Cloud Storage (Google Drive, Dropbox, Amazon S3).
- Nhược điểm: Quá trình backup thường tiêu tốn tài nguyên PHP của website, dễ dẫn đến lỗi Timeout trên các gói Shared Hosting có cấu hình yếu, đặc biệt khi file quá lớn.
- So sánh Entity: UpdraftPlus nổi tiếng vì tính năng tự động hóa và khả năng kết nối Cloud mạnh mẽ. Trong khi đó, Duplicator lại vượt trội hơn về khả năng Migration (Di chuyển) và Disaster Recovery.
Phương pháp 2: thủ công qua cPanel/Plesk và FTP
Phương pháp này dành cho người dùng muốn kiểm soát tuyệt đối và không muốn cài thêm Plugin.
- Ưu điểm: Cho phép kiểm soát tối đa từng file và Database, không gây tải cho tài nguyên PHP, đồng thời giảm thiểu nguy cơ xung đột giữa các Plugin.
- Nhược điểm: Đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cơ bản (về File Manager, phpMyAdmin), không có tính tự động hóa và dễ bị quên lặp lại. Quá trình này không phù hợp để backup hàng ngày.
Phương pháp 3: server-side backup (của hosting hoặc script vps)
Đây là giải pháp chuyên nghiệp, phù hợp với khách hàng VPS hoặc các gói Hosting cao cấp (thường tích hợp JetBackup).
- Ưu điểm: Tối ưu hiệu suất vượt trội vì quy trình backup chạy ở cấp độ Server, không ảnh hưởng đến tốc độ load của website. Tốc độ thực hiện nhanh hơn nhiều so với Plugin.
- Nhược điểm: Thường là tính năng cao cấp có chi phí, hoặc đòi hỏi kiến thức VPS/Server để tự tạo Script Backup và Cron Job. Khách hàng ZoneCloud sử dụng VPS thường chọn giải pháp này để có hiệu năng tốt nhất.
Hướng dẫn chi tiết backup và tự động hóa theo môi trường kỹ thuật
Phần này sẽ đi sâu vào cách thức (How) thực hiện backup, từ các công cụ tích hợp sẵn cho người dùng Shared Hosting đến việc làm chủ hệ thống cho khách hàng VPS/Server của ZoneCloud. Việc này thể hiện rõ ràng Kinh nghiệm (Experience) và Chuyên môn (Expertise) của tác giả.
Shared Hosting và cPanel: sử dụng công cụ tích hợp sẵn
Nếu bạn đang dùng dịch vụ Shared Hosting sử dụng bảng điều khiển cPanel, bạn không cần cài thêm Plugin vẫn có thể thực hiện backup.
Sử dụng Backup Wizard: Đây là công cụ thân thiện nhất. Nó cho phép bạn tạo Full Account Backup (chứa tất cả file, database và cấu hình DNS), nhưng bản này chủ yếu chỉ dùng để chuyển Hosting. Quan trọng hơn, bạn có thể tạo Partial Backup, cho phép bạn chọn riêng Home Directory (chứa tệp tin website) hoặc Database để tải về.
Thao tác thủ công:
- Backup files bằng file manager: Truy cập File Manager của cPanel, tìm đến thư mục gốc (public_html). Chọn toàn bộ file, sau đó nén (Compress) thành file .zip hoặc .tar.gz rồi tải về máy tính.
- Export database bằng phpMyAdmin: Truy cập phpMyAdmin, chọn Cơ sở dữ liệu (Database) của website, chọn thẻ Export, sau đó chọn định dạng .sql để xuất file. Đây là cách nhanh nhất để có bản sao lưu nội dung động.
VPS/Server: làm chủ hệ thống bằng script và Cron Job
(Phần này được thiết kế riêng cho người dùng VPS/Server, khẳng định Expertise của ZoneCloud trong lĩnh vực hạ tầng)
Khách hàng VPS của ZoneCloud thường ưu tiên giải pháp này vì nó tối ưu hiệu suất và mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối, không phụ thuộc vào Plugin.
- Bối cảnh E-E-A-T: Giải pháp này dành cho bạn nếu bạn muốn thiết lập và quên đi, đảm bảo việc backup WordPress website không làm ảnh hưởng đến tốc độ của VPS trong giờ cao điểm.
- Tạo Shell Script tự động: Chúng tôi khuyên bạn nên viết một Script Shell nhỏ. Script này sẽ sử dụng lệnh tar để nén toàn bộ Files thành file .tar.gz và lệnh mysqldump để xuất Database MySQL thành file .sql. Script này chạy ở cấp độ hệ điều hành, không dùng tài nguyên PHP.
- Lập lịch với Cron Job: Sau khi có Script, bạn cần lập lịch cho nó chạy tự động bằng công cụ Cron Job. Chỉ cần sử dụng lệnh crontab -e và thêm cú pháp 0 3 * * * (chạy vào 3 giờ sáng mỗi ngày) để đảm bảo quá trình backup diễn ra vào giờ thấp điểm, không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
- Tự động chuyển bản backup off-site: Để tuân thủ Quy tắc 3-2-1, bạn nên tự động chuyển file backup từ VPS lên Cloud Storage khác. Bạn có thể dùng lệnh rsync hoặc giao thức SFTP để đồng bộ file lên Amazon S3 hoặc Server khác một cách an toàn và tự động.
Tiêu chí lựa chọn plugin/dịch vụ backup chuyên nghiệp
Việc lựa chọn giải pháp backup không chỉ dừng lại ở việc tự động sao lưu. Bạn cần phải đánh giá khả năng của nó trong việc bảo vệ và phục hồi dữ liệu trong dài hạn.
Độ tin cậy, cập nhật và khả năng mã hóa
- Độ tin cậy và cập nhật: Hãy chọn Plugin có số lượt cài đặt cao, điểm rating tốt và có tần suất cập nhật thường xuyên. Điều này đảm bảo Plugin tương thích tốt với các phiên bản WordPress Core mới và đã vá các lỗ hổng bảo mật.
- Tính năng Mã hóa (Encryption): Nếu website của bạn chứa dữ liệu nhạy cảm của người dùng, hãy ưu tiên Plugin có tính năng Mã hóa (Encryption) cho Cơ sở dữ liệu trước khi gửi lên Cloud Storage. Tính năng này tăng cường Trustworthiness và bảo mật dữ liệu tuyệt đối.
Tốc độ backup/restore và tính năng incremental backup
- Tốc độ: Tốc độ backup và khôi phục dữ liệu (Restore) là yếu tố then chốt để giảm thiểu Downtime. Tốc độ chậm có thể gây lỗi Timeout khi xử lý file lớn.
- Incremental Backup: Đây là một tính năng cao cấp nên có. Thay vì sao lưu toàn bộ website mỗi lần, Incremental Backup chỉ sao lưu những phần dữ liệu thay đổi kể từ lần backup cuối cùng. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên VPS/Hosting và giảm đáng kể thời gian thực hiện.
- One-click Restore: Trong trường hợp khẩn cấp, khả năng One-click Restore là tiêu chí hàng đầu. Nó cho phép bạn khôi phục lại website nguyên trạng chỉ bằng một cú nhấp chuột, không cần thao tác thủ công phức tạp qua phpMyAdmin hay FTP.
Phục hồi dữ liệu nhanh chóng
Bản backup chỉ có giá trị khi nó có thể được phục hồi. Hãy luôn làm chủ quy trình khôi phục, đây là bước cuối cùng trong việc bảo vệ website của bạn.
Phục hồi từ plugin và hosting provider
- Sử dụng One-click Restore: Các Plugin chuyên nghiệp như UpdraftPlus, Duplicator hay các dịch vụ tích hợp sẵn của Hosting (ví dụ: JetBackup) đều cung cấp tính năng One-click Restore. Bạn chỉ cần chọn phiên bản backup mong muốn (thường là bản gần nhất) và nhấn nút phục hồi.
- Quy trình thủ công: Nếu không dùng Plugin, bạn phải thực hiện quy trình thủ công ngược lại: Upload toàn bộ Tệp tin website qua FTP hoặc File Manager, sau đó sử dụng phpMyAdmin để Import Database từ file .sql đã lưu.
3 bước kiểm tra tính toàn vẹn sau khi phục hồi
Ngay sau khi quá trình phục hồi hoàn tất, bạn cần kiểm tra 3 yếu tố sau để đảm bảo website hoạt động nguyên trạng:
- Kiểm tra Domain và Truy cập: Đảm bảo Domain của bạn hoạt động bình thường và bạn có thể đăng nhập được vào trang quản trị wp-admin.
- Kiểm tra Media và Nội dung: Kiểm tra Media Library để chắc chắn tất cả hình ảnh, file media không bị lỗi và các bài viết, trang quan trọng không bị thiếu.
- Kiểm tra Liên kết và Chức năng: Thử nhấp vào các Internal Link và các nút chức năng để chắc chắn không có lỗi xung đột Plugin hay lỗi 404.
Khắc phục sự cố thường gặp
Ngay cả khi đã tự động hóa, quy trình backup WordPress website đôi khi vẫn gặp phải sự cố. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục sẽ giúp bạn giảm thiểu Downtime và tránh hoảng loạn.

Lỗi timeout khi backup file lớn
Đây là sự cố phổ biến nhất khi bạn sử dụng Plugin backup cho các website có dung lượng lớn (Tệp tin website quá nhiều). Plugin cần một khoảng thời gian xử lý (execution time) nhất định, nhưng Hosting/Server lại giới hạn thời gian đó, dẫn đến lỗi Timeout.
- Giải pháp kỹ thuật: Nếu có quyền truy cập VPS/Server, bạn có thể tăng giới hạn này bằng cách chỉnh sửa file php.ini, tăng giá trị của max_execution_time và memory_limit lên cao hơn (ví dụ: 600 giây).
- Giải pháp thay thế: Nếu Hosting không cho phép can thiệp, hãy chuyển sang sử dụng Server-Side Backup (Phương pháp 3). Vì quá trình này chạy ở cấp độ hệ điều hành, nó không bị giới hạn bởi cấu hình PHP của website.
Lỗi cơ sở dữ liệu bị hỏng
Lỗi Cơ sở dữ liệu bị hỏng (Database Corruption) thường xảy ra khi hệ thống bị ngắt quãng đột ngột (như lỗi server hoặc thao tác dừng giữa chừng) trong lúc đang ghi dữ liệu.
- Cách xử lý: Đừng vội khôi phục dữ liệu (Restore) toàn bộ website. Đầu tiên, hãy sử dụng chức năng Repair Database trong phpMyAdmin. Công cụ này thường có khả năng tự động sửa chữa các bảng bị hỏng (Corrupted Tables). Chỉ khi việc sửa chữa thất bại, bạn mới nên tiến hành khôi phục từ bản backup.
- Nguyên nhân: Thường là do Plugin hoạt động không đúng cách hoặc thao tác dừng đột ngột khi Database đang được cập nhật.
Xung đột plugin
Việc chạy Plugin backup vào thời điểm website đang có lượng truy cập lớn hoặc đang chạy các tác vụ nặng (như Plugin Cache hay Security) có thể gây ra xung đột Plugin (Conflict).
Giải pháp: Hãy lập lịch chạy backup vào thời điểm ít tải nhất. Ví dụ: Khách hàng ZoneCloud thường thiết lập Cron Job hoặc lịch trình Plugin vào 3 giờ sáng. Điều này giúp tránh xung đột và đảm bảo Plugin có đủ tài nguyên để hoàn tất việc sao lưu.
Các câu hỏi thường gặp
Tôi nên xóa bản backup cũ trên server khi nào?
Bạn nên xóa bản backup cũ trên Server ngay sau khi bạn đã chuyển một bản copy thành công lên Cloud Storage Off-site. Việc giữ quá nhiều bản sao trên cùng một VPS/Hosting sẽ làm đầy dung lượng ổ đĩa và gây lãng phí tài nguyên.
Backup Database có cần thiết nếu tôi chỉ thay đổi bài viết?
Tuyệt đối cần thiết. Bài viết, bình luận, và cài đặt Plugin là dữ liệu động, được lưu trữ hoàn toàn trong Database MySQL. Việc chỉ thay đổi một bài viết cũng đã làm thay đổi Database. Nếu bạn bỏ qua bước sao lưu Database, bạn sẽ mất toàn bộ nội dung mới nhất.
Backup từ hosting đã đủ an toàn chưa?
Tuyệt đối cần thiết. Bài viết, bình luận, và cài đặt Plugin là dữ liệu động, được lưu trữ hoàn toàn trong Database MySQL. Việc chỉ thay đổi một bài viết cũng đã làm thay đổi Database. Nếu bạn bỏ qua bước sao lưu Database, bạn sẽ mất toàn bộ nội dung mới nhất.
Dịch vụ Thiết Kế Website Trọn Gói – Chuẩn SEO #1 TPHCM tại ZoneCloud – Linh hoạt theo nhu cầu, chỉ từ 10.000.000đ!
ZoneCloud là đơn vị cung cấp dịch vụ thuê VPS, Cloud VPS, Máy chủ vật lý, Server AMD, Đăng ký tên miền, Colocation và Web Hosting tốc độ cao tại Việt Nam.
ZoneCloud chuyên cung cấp dịch vụ Hosting, VPS và Colocation chất lượng cao, đồng thời hỗ trợ thiết kế website và dịch vụ SEO nhằm giúp khách hàng tối ưu hiệu suất và nâng cao trải nghiệm trực tuyến.
Cấu hình tiêu chuẩn gồm: Giao diện thiết kế theo nhận diện thương hiệu, chuẩn SEO kỹ thuật (URL, meta, sitemap, robots.txt), tối ưu Core Web Vitals, tên miền (.com/.net) năm đầu, SSL, Hosting/VPS năm đầu, tích hợp Google Analytics & Search Console, bàn giao mã nguồn & hướng dẫn quản trị.
Giá chỉ từ 10.000.000đ, ưu đãi thêm khi chọn gói nâng cao hoặc ký hợp đồng bảo trì dài hạn. Hỗ trợ tuỳ chọn mở rộng linh hoạt:
- Landing Page bổ sung: từ 1.500.000đ/trang
- Tích hợp cổng thanh toán/giỏ hàng: từ 3.000.000đ
- Tính năng nâng cao (CRM/ERP/API): báo giá theo yêu cầu
- Tối ưu tốc độ nâng cao (cache/CDN/INP): từ 2.000.000đ
- Bảo trì định kỳ: từ 10–20%/năm
Dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ, TMĐT, cá nhân/thương hiệu cá nhân, startup cần website đẹp – nhanh – an toàn – dễ mở rộng.
Khi sử dụng dịch vụ thiết kế website tại ZoneCloud, bạn sẽ có toàn quyền quản trị, được đào tạo sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bảo hành & bảo trì theo gói; dễ dàng nâng cấp tính năng và tài nguyên khi cần.
Dưới đây là bảng giá các gói thiết kế website tại ZoneCloud mà bạn có thể tham khảo:
Nguồn bài viết tham khảo: